Herhangi bir kelime yazın!

"hit out" in Vietnamese

chỉ trích gay gắttấn công đột ngột

Definition

Tấn công ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ và gay gắt, thường là bằng lời nói hoặc sự chỉ trích mạnh mẽ. Đôi khi cũng dùng cho tấn công thể chất nhưng chủ yếu chỉ sự phê phán mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'hit out at' thường dùng trong văn bản báo chí, chính trị, hoặc phát biểu trang trọng khi chỉ trích mạnh ai đó. Chủ yếu mang tính phê phán chứ không phải tấn công vật lý như 'hit'. Không nhầm lẫn với cách dùng thông thường của 'hit'.

Examples

She hit out at the new policy during the meeting.

Cô ấy đã **chỉ trích gay gắt** chính sách mới trong cuộc họp.

The coach hit out at the referee's decision.

Huấn luyện viên đã **chỉ trích gay gắt** quyết định của trọng tài.

He suddenly hit out and punched the wall.

Anh ấy bất ngờ **tấn công** và đấm vào tường.

Many people hit out at the government's response to the crisis.

Nhiều người đã **chỉ trích gay gắt** cách chính phủ ứng phó với khủng hoảng.

After weeks of silence, the celebrity finally hit out at her critics.

Sau nhiều tuần im lặng, ngôi sao cuối cùng đã **chỉ trích gay gắt** những người chỉ trích mình.

When pushed too far, he tends to hit out at anyone around him.

Khi bị dồn ép quá mức, anh ấy thường **tấn công** bất kỳ ai xung quanh.