"hit one out of the ballpark" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó cực kỳ xuất sắc, đặc biệt khi nhiệm vụ đó khó khăn và đã đạt được thành công lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật, khi ai đó đạt thành tựu lớn. Không dùng cho việc nhỏ; gần nghĩa với ‘thành công rực rỡ’.
Examples
She hit one out of the ballpark with her final presentation.
Cô ấy đã **làm nên kỳ tích** với bài thuyết trình cuối cùng.
You really hit one out of the ballpark on your math test.
Bạn thực sự **làm nên kỳ tích** trong bài kiểm tra toán.
Our team hit one out of the ballpark with the new app.
Nhóm của chúng tôi đã **làm nên kỳ tích** với ứng dụng mới.
Wow, you really hit one out of the ballpark this time!
Wow, lần này bạn thực sự **làm nên kỳ tích** đó!
When it comes to creative ideas, Sarah always hits one out of the ballpark.
Về ý tưởng sáng tạo, Sarah luôn **làm nên kỳ tích**.
They were nervous, but their performance hit one out of the ballpark.
Họ đã lo lắng, nhưng phần trình diễn của họ **làm nên kỳ tích**.