Herhangi bir kelime yazın!

"hit in" in Vietnamese

tán tỉnhve vãn

Definition

Tán tỉnh hoặc chủ động bắt chuyện với ai đó theo kiểu lãng mạn, thường là trực tiếp hoặc vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hit in" là tiếng lóng trong tiếng Anh, thường gặp hơn là "hit on". Dùng khi tán tỉnh hay bắt chuyện với ý định tình cảm. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He tried to hit in at the party.

Anh ấy cố **tán tỉnh** ở bữa tiệc.

Don't hit in on strangers.

Đừng **tán tỉnh** người lạ.

She said someone tried to hit in at the café.

Cô ấy nói ai đó đã cố **tán tỉnh** ở quán cà phê.

He was so obvious when he tried to hit in; everyone could see it.

Anh ấy quá rõ ràng khi **tán tỉnh**; ai cũng nhìn thấy.

Did you see Mark trying to hit in on her last night?

Bạn có thấy Mark tối qua **tán tỉnh** cô ấy không?

People often misread friendliness and think someone's trying to hit in.

Nhiều người hay nhầm lẫn sự thân thiện với việc ai đó đang **tán tỉnh**.