"hit for six" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị sốc mạnh hoặc buồn sâu sắc vì một tin tức hay sự kiện bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nghĩa bóng, để chỉ cú sốc về tinh thần, không dùng cho cú sốc thể chất. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
The news of her friend's illness hit for six.
Tin bạn bị bệnh đã **làm cô ấy choáng váng**.
He was hit for six by the sudden job loss.
Anh ấy **bị choáng váng** vì mất việc đột ngột.
The shocking result hit for six everyone at school.
Kết quả gây sốc đã **làm mọi người ở trường choáng váng**.
When she heard the news, it really hit her for six and she needed time alone.
Khi nghe tin đó, cô ấy thực sự **bị choáng váng** và cần thời gian ở một mình.
Losing his pet really hit him for six; he didn't talk to anyone for days.
Mất thú cưng **đã làm anh ấy suy sụp**; anh đã không nói chuyện với ai mấy ngày liền.
That unexpected rejection letter from the university hit him for six more than he admitted.
Bức thư từ chối bất ngờ từ trường đại học **làm anh ấy choáng váng** hơn anh ấy thừa nhận.