Herhangi bir kelime yazın!

"hit and miss" in Vietnamese

lúc được lúc khônghên xui

Definition

Chỉ một việc hay kết quả không ổn định, lúc thì tốt lúc thì không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, để nói về chất lượng hay hiệu quả của sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp. Không dùng để nói về con người. Tránh dùng khi muốn diễn tả sự chắc chắn.

Examples

The Wi-Fi in this cafe is hit and miss.

Wi-Fi ở quán cà phê này **lúc được lúc không**.

His cooking is really hit and miss.

Việc nấu ăn của anh ấy **lúc được lúc không**.

The results of the new medicine are hit and miss.

Kết quả của loại thuốc mới **lúc được lúc không**.

Restaurants in this area are kind of hit and miss.

Các nhà hàng ở khu này **lúc được lúc không**.

The weather here is always hit and miss.

Thời tiết ở đây luôn **hên xui**.

Their customer service is really hit and miss—sometimes great, sometimes not.

Dịch vụ khách hàng của họ thực sự **lúc được lúc không**—có lúc rất tốt, có lúc thì không.