"hit a sour note" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm điều gì khiến không khí trở nên gượng gạo, khó chịu hoặc làm người khác mất hứng. Chủ yếu dùng theo nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng với các tình huống xã hội, công việc hoặc nghệ thuật. Có thể nói 'hit a sour note with...' để nhấn mạnh gây mất không khí với ai đó. Không trang trọng, không thuộc dạng lóng.
Examples
Her joke hit a sour note at the party.
Câu đùa của cô ấy đã **làm mất hứng** tại bữa tiệc.
His comment really hit a sour note during the meeting.
Bình luận của anh ấy thực sự đã **khiến không khí khó chịu** trong cuộc họp.
The speech hit a sour note with the audience.
Bài phát biểu đã **làm mất hứng** đối với khán giả.
Everything was going well until he hit a sour note and mentioned politics.
Mọi chuyện đều tốt cho đến khi anh ấy **khiến không khí khó chịu** khi nhắc đến chính trị.
That question really hit a sour note with the guests.
Câu hỏi đó thực sự đã **làm khách cảm thấy khó chịu**.
You really hit a sour note bringing that up now.
Bạn thực sự đã **khiến không khí khó chịu** khi nhắc đến chuyện đó bây giờ.