Herhangi bir kelime yazın!

"hit a plateau" in Vietnamese

chạm ngưỡngđạt mức dừng lại

Definition

Sau một thời gian tiến bộ, bạn đạt đến mức mà không tiến triển thêm nữa, thường gặp khi học tập, tập luyện hoặc theo đuổi mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về học tập, luyện tập thể thao hoặc phát triển bản thân. Hay nói: 'Mình chạm ngưỡng rồi', 'Sự tiến bộ đã chững lại'.

Examples

After a few months of studying, she hit a plateau and stopped improving.

Sau vài tháng học tập, cô ấy **chạm ngưỡng** và không tiến bộ nữa.

Many athletes hit a plateau in their training and have to change their routine.

Nhiều vận động viên **đạt mức dừng lại** trong quá trình luyện tập và phải thay đổi cách tập.

If you hit a plateau, try a new method to keep making progress.

Nếu bạn **chạm ngưỡng**, hãy thử phương pháp mới để tiếp tục tiến bộ.

I felt like I hit a plateau with my Spanish, so I started watching movies without subtitles.

Tôi cảm thấy mình **chạm ngưỡng** với tiếng Tây Ban Nha nên đã bắt đầu xem phim không có phụ đề.

Sometimes your body just hits a plateau and needs a break before improving again.

Đôi khi cơ thể bạn chỉ đơn giản là **đạt mức dừng lại** và cần nghỉ ngơi trước khi tiến bộ tiếp.

My weight loss has hit a plateau, so I’m tweaking my diet this month.

Việc giảm cân của tôi **chạm ngưỡng**, nên tháng này tôi điều chỉnh chế độ ăn.