"historians" in Vietnamese
Definition
Nhà sử học là người nghiên cứu, phân tích hoặc viết về lịch sử. Họ chuyên tìm hiểu và diễn giải những sự kiện trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng, có thể đi với các từ như 'nhiều', 'phần lớn', hoặc thời kỳ cụ thể ('nhà sử học hiện đại'). Không nhầm với 'lịch sử' (môn học).
Examples
Many historians study ancient civilizations.
Nhiều **nhà sử học** nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại.
Historians often use old documents to learn about the past.
**Nhà sử học** thường sử dụng tài liệu cổ để tìm hiểu về quá khứ.
Some historians write books for children.
Một số **nhà sử học** viết sách cho trẻ em.
Modern historians disagree about what really happened.
Các **nhà sử học** hiện đại bất đồng về những gì thực sự đã xảy ra.
Thanks to historians, we can understand our country's past better.
Nhờ các **nhà sử học**, chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ của đất nước mình.
It’s amazing how historians piece together stories from so little evidence.
Thật đáng kinh ngạc khi các **nhà sử học** ghép nối những câu chuyện từ quá ít bằng chứng như thế.