"histology" in Vietnamese
Definition
Mô học là ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc vi thể của các mô ở thực vật và động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực học thuật, khoa học hoặc y học. Thường kết hợp với các từ như 'sinh thiết', 'kính hiển vi', 'giải phẫu bệnh'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Histology is important for understanding diseases.
**Mô học** rất quan trọng để hiểu về bệnh tật.
We studied histology in biology class.
Chúng tôi đã học về **mô học** trong lớp sinh học.
Histology helps doctors analyze tissue samples.
**Mô học** giúp các bác sĩ phân tích mẫu mô.
I'm taking a histology course next semester to prepare for med school.
Tôi sẽ học một khóa về **mô học** vào học kỳ tới để chuẩn bị vào trường y.
If you want to work in pathology, a strong background in histology is essential.
Nếu bạn muốn làm việc trong ngành giải phẫu bệnh, kiến thức vững về **mô học** là rất quan trọng.
The histology report confirmed the diagnosis for the patient.
Báo cáo **mô học** đã xác nhận chẩn đoán cho bệnh nhân.