"hispanics" in Vietnamese
Definition
Người có nguồn gốc từ các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha hoặc nền văn hoá Tây Ban Nha, chủ yếu từ Mỹ Latinh hoặc Tây Ban Nha.
Usage Notes (Vietnamese)
Tại Mỹ, 'Hispanic' thường nói đến người Mỹ có gốc Tây Ban Nha hoặc các nước nói tiếng Tây Ban Nha. 'Latino' và 'Hispanic' không hoàn toàn giống nhau; nên chú ý khi sử dụng.
Examples
Many Hispanics live in the United States.
Nhiều **người gốc Tây Ban Nha** sống ở Hoa Kỳ.
Hispanics celebrate many cultural traditions.
**Người Hispanic** kỷ niệm nhiều truyền thống văn hóa.
Some Hispanics speak both Spanish and English.
Một số **người Hispanic** nói được cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.
The number of Hispanics in this city has increased over the past decade.
Số lượng **người Hispanic** ở thành phố này đã tăng lên trong thập kỷ qua.
Hispanics often contribute greatly to American arts, food, and music.
**Người Hispanic** thường đóng góp lớn cho nghệ thuật, ẩm thực và âm nhạc Mỹ.
It's important to remember that Hispanics come from many different countries and backgrounds.
Điều quan trọng là nhớ rằng **người Hispanic** đến từ nhiều quốc gia và bối cảnh khác nhau.