Herhangi bir kelime yazın!

"hired muscle" in Vietnamese

kẻ bảo kê thuêvệ sĩ thuê (giang hồ)

Definition

Người được thuê để dùng sức mạnh thể chất bảo vệ hoặc đe dọa người khác, thường xuất hiện trong băng nhóm hoặc môi trường tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống bất hợp pháp, tội phạm; không dành cho bảo vệ chính thức. Thường gặp trong phim hoặc chuyện về xã hội đen.

Examples

The boss called in hired muscle to protect the building.

Ông chủ đã gọi **kẻ bảo kê thuê** để bảo vệ tòa nhà.

The criminals used hired muscle to scare people.

Bọn tội phạm đã thuê **kẻ bảo kê thuê** để dọa mọi người.

He works as hired muscle for a local gang.

Anh ta làm **kẻ bảo kê thuê** cho một băng nhóm địa phương.

If they give us trouble, we'll bring in some hired muscle.

Nếu họ gây rắc rối cho chúng ta, ta sẽ gọi một số **kẻ bảo kê thuê**.

The club owner doesn't go anywhere without his hired muscle.

Chủ quán bar không bao giờ đi đâu mà không có **kẻ bảo kê thuê**.

You can tell he's hired muscle just by the way he stands by the door.

Nhìn cách anh ta đứng cạnh cửa là biết ngay anh ta là **kẻ bảo kê thuê**.