"hippodrome" in Vietnamese
Definition
Trường đua ngựa là sân vận động lớn, thường dùng để tổ chức đua ngựa hoặc, thời xưa, các sự kiện công cộng như đua xe ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'trường đua ngựa' thường dùng cho nơi tổ chức đua ngựa; 'híppodrome' có thể gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc tên riêng. Không dùng cho bất cứ sân vận động thông thường nào.
Examples
The chariot races were held in the ancient hippodrome.
Các cuộc đua xe ngựa được tổ chức tại **trường đua ngựa** cổ đại.
There is a famous hippodrome in Istanbul.
Ở Istanbul có một **trường đua ngựa** nổi tiếng.
People gather at the hippodrome to watch the horse races.
Mọi người tụ tập ở **trường đua ngựa** để xem đua ngựa.
The old hippodrome downtown is now used for concerts and festivals.
**Trường đua ngựa** cũ ở trung tâm thành phố giờ được dùng cho các buổi hòa nhạc và lễ hội.
Many European cities still have a hippodrome from Roman times.
Nhiều thành phố châu Âu vẫn còn **trường đua ngựa** từ thời La Mã.
I didn’t realize the theater was called the Hippodrome until I saw the sign outside.
Tôi không nhận ra rạp hát tên là **Hippodrome** cho đến khi thấy tấm biển bên ngoài.