Herhangi bir kelime yazın!

"hippest" in Vietnamese

hợp thời nhấtsành điệu nhấtngầu nhất

Definition

Chỉ người hay vật thời trang hoặc sành điệu nhất, luôn bắt kịp xu hướng mới nhất và rất được ưa chuộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng để nói về địa điểm, người hoặc vật rất hợp mốt, hay gặp trong cụm như 'the hippest place'. Ám chỉ vẻ trẻ trung, hợp xu hướng.

Examples

This is the hippest café in town.

Đây là quán cà phê **hợp thời nhất** trong thành phố.

She always wears the hippest clothes.

Cô ấy luôn mặc những bộ đồ **hợp thời nhất**.

That band is the hippest right now.

Ban nhạc đó hiện đang là **ngầu nhất**.

You have the hippest sneakers I’ve ever seen!

Bạn có đôi giày thể thao **hợp thời nhất** mà tôi từng thấy!

Everyone wants to hang out at the hippest spots in the city.

Ai cũng muốn đến những chỗ **hợp thời nhất** trong thành phố.

He thinks he's the hippest, but really he just tries too hard.

Anh ấy nghĩ mình **hợp thời nhất**, nhưng thật ra chỉ quá cố mà thôi.