Herhangi bir kelime yazın!

"hipper" in Vietnamese

hợp thời hơnsành điệu hơn

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó hiện đại, hợp thời, hoặc theo xu hướng hơn so với người hay vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Hay gặp với cấu trúc so sánh như 'hợp thời hơn ai/cái gì'.

Examples

This store is hipper than the old one.

Cửa hàng này **hợp thời hơn** cửa hàng cũ.

My brother is hipper than I am.

Anh tôi **hợp thời hơn** tôi.

This band's music is getting hipper every year.

Nhạc của ban nhạc này ngày càng **hợp thời hơn** mỗi năm.

Everyone says that neighborhood has gotten way hipper lately.

Ai cũng nói khu phố đó gần đây đã **hợp thời hơn** nhiều.

You'd look even hipper with those new sunglasses.

Bạn sẽ trông còn **hợp thời hơn** với chiếc kính mát mới đó.

Forget old trends—these days it's all about being hipper than everyone else.

Quên các xu hướng cũ đi—ngày nay điều quan trọng là **hợp thời hơn** tất cả mọi người.