Herhangi bir kelime yazın!

"hiney" in Indonesian

môngmông bé

Definition

Từ cực kỳ thân mật và hài hước dùng để chỉ mông, thường dành cho trẻ em hoặc lúc đùa giỡn.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật với trẻ con hoặc bạn bè thân thiết; không nên dùng nơi trang trọng.

Examples

Sit down on your hiney.

Ngồi xuống bằng **mông** đi.

She fell and hurt her hiney.

Cô ấy ngã và đau **mông**.

Don't let the dog lick your hiney!

Đừng để chó liếm **mông** của con!

Get your hiney over here—it's time for dinner!

Mang **mông** của con lại đây—đến giờ ăn tối rồi!

He landed right on his hiney when he slipped on the ice.

Cậu ấy trượt băng và ngã ngay xuống **mông** của mình.

Move your hiney or you'll miss the bus!

Di chuyển **mông** lên, kẻo lỡ xe buýt!