Herhangi bir kelime yazın!

"hindus" in Vietnamese

người theo đạo Hindu

Definition

Người theo đạo Hindu là những người theo tôn giáo Hindu, một trong những tôn giáo lâu đời nhất xuất phát từ Ấn Độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người theo đạo Hindu' chỉ dành cho những người theo tôn giáo Hindu, không phải tất cả người Ấn Độ. Là từ trang trọng, trung tính, thường dùng khi nói về tôn giáo hoặc dân số.

Examples

Millions of Hindus celebrate Diwali every year.

Hàng triệu **người theo đạo Hindu** ăn mừng lễ Diwali mỗi năm.

Hindus believe in karma and reincarnation.

**Người theo đạo Hindu** tin vào luật nhân quả và luân hồi.

There are many Hindus living outside India.

Có rất nhiều **người theo đạo Hindu** sống ngoài Ấn Độ.

My neighbors are Hindus, and they invited me to their New Year celebration.

Hàng xóm của tôi là **người theo đạo Hindu** và họ đã mời tôi dự tiệc mừng năm mới.

Some Hindus are vegetarian because of their religious beliefs.

Một số **người theo đạo Hindu** ăn chay vì lý do tôn giáo.

You'll see temples built by Hindus in many countries.

Bạn sẽ thấy nhiều đền thờ do **người theo đạo Hindu** xây dựng ở nhiều quốc gia.