Herhangi bir kelime yazın!

"hindering" in Vietnamese

cản trởgây trở ngại

Definition

Làm chậm tiến độ hoặc khiến một việc gì đó trở nên khó thực hiện hoặc khó thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói trang trọng/viết; chỉ những điều kiện, hành động cản trở tiến trình nhưng không ngăn lại hoàn toàn, như 'hindering progress' hoặc 'hindering communication'.

Examples

The rain is hindering our work outside.

Trời mưa đang **cản trở** công việc ngoài trời của chúng tôi.

A lack of money is hindering the project.

Thiếu tiền đang **cản trở** dự án.

Noise was hindering her concentration.

Tiếng ồn đã **cản trở** sự tập trung của cô ấy.

His constant questions are hindering our progress.

Những câu hỏi liên tục của anh ấy đang **cản trở** tiến độ của chúng tôi.

Are these new rules actually hindering more than helping?

Những quy định mới này thực sự đang **gây trở ngại** nhiều hơn là giúp ích sao?

She apologized for hindering the team with her late response.

Cô ấy đã xin lỗi vì **cản trở** cả đội do trả lời chậm.