Herhangi bir kelime yazın!

"himalayan" in Vietnamese

Himalayamèo Himalayan

Definition

Liên quan đến dãy núi Himalaya, hoặc một giống mèo lông dài, mắt xanh được gọi là Himalayan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng như tính từ: 'Himalayan cat', 'Himalayan mountain'. 'Himalayan cat' là giống mèo riêng biệt, không phải mèo ở Himalaya nào cũng gọi như vậy.

Examples

She adopted a Himalayan cat from the shelter.

Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo **Himalayan** từ trạm cứu hộ.

Mount Everest is a Himalayan peak.

Đỉnh Everest là một đỉnh núi **Himalaya**.

The Himalayan region is full of beautiful scenery.

Khu vực **Himalaya** có rất nhiều cảnh đẹp.

That was a Himalayan effort—you really worked hard!

Đó là một nỗ lực **Himalaya**—bạn đã làm rất tốt!

Have you ever seen a Himalayan cat up close? Their eyes are amazing.

Bạn từng thấy mèo **Himalayan** gần chưa? Mắt chúng thật tuyệt vời.

The Himalayan mountains are known for dramatic weather changes.

Dãy núi **Himalaya** nổi tiếng với những thay đổi thời tiết bất ngờ.