Herhangi bir kelime yazın!

"hillsides" in Vietnamese

sườn đồi

Definition

Phần đất nghiêng nằm ở giữa chân đồi và đỉnh đồi, không phải mặt đỉnh hay chân đồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều để miêu tả cảnh quan. Dùng với các cụm như 'steep hillsides', 'green hillsides'. Chỉ đề cập đến phần sườn, không phải đỉnh hay chân đồi.

Examples

There are many flowers on the hillsides.

Trên các **sườn đồi** có rất nhiều hoa.

Goats like to climb the hillsides.

Những con dê thích trèo lên các **sườn đồi**.

The hillsides are covered in green grass.

Các **sườn đồi** được bao phủ bởi cỏ xanh.

Small villages are often built along the hillsides for a better view.

Những ngôi làng nhỏ thường được xây dọc theo các **sườn đồi** để có tầm nhìn đẹp hơn.

In spring, the hillsides burst with color when the wildflowers bloom.

Vào mùa xuân, các **sườn đồi** bừng sáng sắc màu khi hoa dại nở rộ.

Terraced farms make use of the hillsides to grow crops where flat land is scarce.

Các trang trại bậc thang tận dụng các **sườn đồi** để trồng cây khi đất bằng hiếm.