"hill to die on" in Vietnamese
Definition
Là vấn đề hoặc nguyên tắc mà ai đó cảm thấy cực kỳ quan trọng, sẵn sàng chịu hậu quả để bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái cảnh báo hoặc nhấn mạnh không nên cố chấp với chuyện nhỏ. 'Not a hill to die on' nghĩa là chuyện không đáng để cãi đến cùng.
Examples
This is not a hill to die on for me.
Với tôi, đây không phải là **vấn đề sống còn**.
He made his point, but it wasn't a hill to die on.
Anh ấy đã nêu ý kiến, nhưng đó không phải là **vấn đề sống còn**.
Is this really the hill to die on?
Đây thực sự là **vấn đề sống còn** à?
I don't agree, but this isn't my hill to die on—let's move on.
Tôi không đồng ý, nhưng đây không phải **vấn đề sống còn** của tôi đâu—chúng ta tiếp tục nhé.
Sometimes you just have to decide what your hill to die on is.
Đôi khi bạn phải xác định đâu là **vấn đề sống còn** của mình.
Arguing about the color of the logo isn’t a hill to die on—let’s focus on bigger issues.
Tranh cãi về màu sắc logo không phải là **vấn đề sống còn**—hãy tập trung vào những điều quan trọng hơn.