"hiked" in Vietnamese
Definition
'Hiked' là quá khứ của 'hike', nghĩa là đã đi bộ một quãng đường dài trong thiên nhiên như núi rừng để giải trí hoặc rèn luyện sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng 'hiked' cho việc đi bộ trong thành phố; chỉ dùng cho đi bộ đường dài ở thiên nhiên. Thường đi cùng các cụm như 'hiked up', 'hiked through', 'hiked the trail'.
Examples
We hiked up the mountain yesterday.
Hôm qua, chúng tôi **đã đi bộ đường dài lên núi**.
She hiked through the forest alone.
Cô ấy **đã đi bộ đường dài** một mình qua rừng.
Last summer, we hiked every weekend.
Mùa hè trước, chúng tôi **đã đi bộ đường dài** mỗi cuối tuần.
We hiked all day and ended up at a beautiful lake.
Chúng tôi **đã đi bộ đường dài** cả ngày và cuối cùng đến một hồ tuyệt đẹp.
They hiked the entire trail without taking a break.
Họ **đã đi bộ đường dài** hết cả tuyến đường mà không nghỉ.
It rained, but we still hiked for hours in the mist.
Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn **đã đi bộ đường dài** hàng giờ liền trong sương mù.