"hightop" in Vietnamese
Definition
Giày hightop là loại giày thể thao có phần cổ cao che kín mắt cá chân, giúp bảo vệ và hỗ trợ chân tốt hơn. Loại giày này rất được ưa chuộng trong thể thao và thời trang thường ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giày hightop' thường chỉ giày thể thao hoặc giày phong cách thời trang năng động như 'hightop sneakers'. Không dùng cho giày tây hoặc boot. Dạng số nhiều: 'giày hightops'.
Examples
He bought new hightops for basketball.
Anh ấy đã mua đôi **giày hightop** mới để chơi bóng rổ.
My favorite shoes are my black hightops.
Đôi **giày hightop** đen là đôi giày mình thích nhất.
Do you prefer hightops or low-cut sneakers?
Bạn thích **giày hightop** hay giày thể thao cổ thấp hơn?
Those old hightops bring back so many memories from high school.
Đôi **giày hightop** cũ đó khiến mình nhớ lại nhiều kỷ niệm thời cấp ba.
I've always wanted a pair of limited-edition hightops.
Tôi luôn muốn có một đôi **giày hightop** phiên bản giới hạn.
You can dress up hightops with jeans or even a skirt—super stylish!
Bạn có thể phối **giày hightop** với quần jeans hoặc thậm chí váy—rất thời trang!