Herhangi bir kelime yazın!

"hightail it out of somewhere" in Vietnamese

chạy biếnchuồn nhanh

Definition

Rời khỏi một nơi thật nhanh, thường vì sợ hãi hoặc muốn tránh rắc rối. Thường dùng khi cần chuồn gấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất khẩu ngữ, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thường gặp như 'hightail it out of here'. Nghĩa là phải rời đi nhanh để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.

Examples

As soon as the fire alarm rang, everyone hightailed it out of the building.

Ngay khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đều **chạy biến khỏi tòa nhà**.

When they saw the police, the teenagers hightailed it out of the park.

Khi vừa nhìn thấy cảnh sát, đám thanh thiếu niên **chuồn nhanh khỏi công viên**.

The dog started barking, so the cat hightailed it out of the yard.

Con chó bắt đầu sủa, nên con mèo **chạy biến khỏi sân**.

We heard a weird noise outside and decided to hightail it out of there just in case.

Chúng tôi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài nên đã **chuồn nhanh khỏi đó** cho chắc ăn.

The boss showed up earlier than expected, so we all hightailed it out of the break room.

Sếp xuất hiện sớm hơn dự kiến nên tất cả chúng tôi **chạy biến khỏi phòng nghỉ**.

As soon as things started getting awkward, she decided to hightail it out of the party.

Ngay khi mọi chuyện bắt đầu trở nên ngượng ngùng, cô ấy đã **chuồn khỏi bữa tiệc**.