Herhangi bir kelime yazın!

"highline" in Vietnamese

highlinedây đi bộ trên cao

Definition

Highline là một sợi dây hoặc dây vải được căng cao trên mặt đất, thường dùng cho môn thể thao mạo hiểm đi thăng bằng trên không.

Usage Notes (Vietnamese)

'Highline' thường dùng trong thể thao mạo hiểm; khác với 'dây thăng bằng' thông thường hay 'zipline'. Có thể dùng cụm 'đi highline' hoặc 'dựng highline'.

Examples

He walked across the highline without falling.

Anh ấy đã đi qua **highline** mà không bị ngã.

They set up a highline between two mountains.

Họ đã lắp một **highline** giữa hai ngọn núi.

A highline is much higher than a normal slackline.

**Highline** cao hơn nhiều so với slackline thông thường.

Walking a highline in the wind is a real challenge.

Đi trên **highline** lúc có gió thực sự là một thách thức.

Have you ever tried to cross a highline? It’s scarier than it looks.

Bạn từng thử băng qua **highline** chưa? Nó đáng sợ hơn bạn nghĩ đấy.

The view from the highline was incredible, but my legs were shaking!

Khung cảnh từ **highline** thật tuyệt vời, nhưng chân tôi run bần bật!