Herhangi bir kelime yazın!

"highballs" in Vietnamese

highballrượu highball

Definition

Highball là loại đồ uống có cồn pha bằng cách trộn rượu mạnh (như whisky hoặc gin) với nhiều nước ngọt (như soda hoặc tonic), thường được phục vụ trong ly cao với đá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Highball' thường dùng trong quán bar/nhà hàng chỉ loại cocktail pha loãng (ví dụ như 'whiskey and soda') chứ không phải cocktail đặc/đậm đặc. Ly dùng để phục vụ gọi là 'highball glass'.

Examples

He ordered two highballs at the bar.

Anh ấy gọi hai ly **highball** ở quầy bar.

Many classic highballs use whiskey and soda.

Nhiều loại **highball** cổ điển pha bằng whisky và soda.

Highballs are served in tall glasses.

**Highball** thường được phục vụ trong ly cao.

If you're not sure what to order, highballs are always a safe choice.

Nếu bạn không biết chọn gì, **highball** luôn là lựa chọn an toàn.

I love making highballs for friends at parties because they're easy and refreshing.

Tôi thích pha **highball** cho bạn bè ở các buổi tiệc vì chúng dễ làm và rất sảng khoái.

Some bars have a whole menu just for highballs with different mixers and spirits.

Một số quán bar còn có cả thực đơn riêng cho **highball** với nhiều loại pha và rượu khác nhau.