Herhangi bir kelime yazın!

"high and mighty" in Vietnamese

tự cao tự đạira vẻ bề trên

Definition

Cư xử như thể mình quan trọng hoặc giỏi hơn người khác; thường tỏ ra kiêu ngạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính chỉ trích, dùng trong ngôn ngữ nói hoặc phi chính thức để chê ai đó kiêu ngạo. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Don't be so high and mighty about your success.

Đừng **tự cao tự đại** vì thành công của mình.

She always acts high and mighty with her classmates.

Cô ấy lúc nào cũng **tự cao tự đại** với các bạn cùng lớp.

Nobody likes it when you get high and mighty.

Không ai thích khi bạn trở nên **tự cao tự đại** đâu.

He walked into the room looking all high and mighty, like he owned the place.

Anh ta bước vào phòng trông rất **tự cao tự đại**, cứ như là chủ căn phòng vậy.

Why are you being so high and mighty today? Did something happen?

Sao hôm nay bạn **tự cao tự đại** thế? Có chuyện gì à?

People get tired of friends who act high and mighty all the time.

Mọi người sẽ thấy mệt mỏi với những người bạn lúc nào cũng **tự cao tự đại**.