"hieratic" in Vietnamese
Definition
'Giáo sĩ' dùng để chỉ thứ gì liên quan đến linh mục, thầy tu, hoặc mang tính chất trang trọng, thiêng liêng như chữ viết, nghệ thuật cổ đại Ai Cập.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu gặp trong nghiên cứu cổ đại, nghệ thuật hoặc miêu tả phong cách trang trọng, linh thiêng. 'hieratic script' là loại chữ cổ đặc thù của Ai Cập.
Examples
The museum displays ancient texts written in the hieratic script.
Bảo tàng trưng bày các văn bản cổ được viết bằng chữ **giáo sĩ**.
A hieratic statue of the pharaoh stood in the temple.
Bức tượng **giáo sĩ** của pharaoh đứng trong đền thờ.
The writing has a hieratic and sacred tone.
Bài viết này mang một sắc thái **giáo sĩ** và thiêng liêng.
Scholars often compare hieroglyphic and hieratic scripts when studying ancient Egypt.
Các học giả thường so sánh chữ tượng hình và chữ **giáo sĩ** khi nghiên cứu về Ai Cập cổ đại.
The dance had a strangely hieratic quality, as if every movement was part of a ritual.
Điệu múa có nét **giáo sĩ** lạ lùng, như thể mọi động tác đều gắn với nghi lễ.
His speech was so hieratic that it felt more like a religious ceremony than a conversation.
Bài phát biểu của anh trang trọng, **giáo sĩ** tới mức giống một nghi lễ tôn giáo hơn là một cuộc trò chuyện.