"hideousness" in Vietnamese
Definition
Tính chất cực kỳ xấu xí hoặc gây sốc, có thể nói về ngoại hình hoặc hành động tàn ác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, dùng để nhấn mạnh điều cực kỳ xấu hoặc kinh hoàng. Không dùng cho chuyện xấu thông thường. Dùng trong cụm 'sự ghê tởm của chiến tranh', v.v.
Examples
The movie showed the hideousness of the monster.
Bộ phim đã cho thấy **sự ghê tởm** của con quái vật.
She was shocked by the hideousness of the crime.
Cô ấy bị sốc trước **sự kinh tởm** của tội ác đó.
The hideousness of the old house made it hard to sell.
**Sự ghê tởm** của ngôi nhà cũ khiến nó khó bán.
They tried to cover up the hideousness of what happened that night.
Họ cố gắng che giấu **sự kinh tởm** của những gì đã xảy ra tối đó.
People were left speechless by the hideousness of the war photos.
Mọi người lặng đi trước **sự ghê tởm** trong những bức ảnh chiến tranh.
Once you see the hideousness inside, it’s impossible to forget.
Khi đã nhìn thấy **sự ghê tởm** bên trong, bạn sẽ không thể quên được.