Herhangi bir kelime yazın!

"hide away" in Vietnamese

ẩn mìnhtrốn đi

Definition

Đi đến một nơi mà người khác không tìm thấy mình, thường để có sự riêng tư, an toàn hoặc tránh sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'hide away' diễn tả sự trốn tránh một cách nhẹ nhàng, để thư giãn hoặc tránh sự chú ý, không phải là trốn gấp hay nguy hiểm như 'hide'.

Examples

Sometimes I want to hide away in my room and read all day.

Đôi khi tôi chỉ muốn **ẩn mình** trong phòng và đọc sách cả ngày.

He decided to hide away in the countryside for a while.

Anh ấy quyết định **trốn đi** ở vùng quê một thời gian.

The cat likes to hide away under the bed.

Con mèo thích **ẩn mình** dưới gầm giường.

After a long week, I just want to hide away somewhere quiet and relax.

Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn **ẩn mình** ở đâu đó yên tĩnh và nghỉ ngơi.

You can't just hide away from your problems forever.

Bạn không thể **trốn đi** khỏi vấn đề của mình mãi mãi được.

We found a little café to hide away from the rain.

Chúng tôi tìm được một quán cà phê nhỏ để **trốn** mưa.