Herhangi bir kelime yazın!

"hidalgo" in Vietnamese

hidalgo (quý tộc nhỏ Tây Ban Nha)

Definition

Hidalgo là tầng lớp quý tộc nhỏ ở Tây Ban Nha, thường không giàu có nhưng vẫn được xã hội kính nể và có đặc quyền nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, như nói về nhân vật 'Don Quixote'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Don Quixote is a famous hidalgo in literature.

Don Quixote là một **hidalgo** nổi tiếng trong văn học.

A hidalgo did not always have a lot of money.

Một **hidalgo** không phải lúc nào cũng giàu có.

In old Spain, a hidalgo had certain rights.

Ở Tây Ban Nha xưa, một **hidalgo** có những quyền nhất định.

Miguel always dreamed of living like a true hidalgo, proud and honorable.

Miguel luôn mơ ước sống như một **hidalgo** thực thụ, tự hào và danh dự.

The main character in this story sees himself as a struggling hidalgo.

Nhân vật chính trong câu chuyện này tự coi mình là một **hidalgo** đang vật lộn.

People respected the old hidalgo, even though he owned little more than his sword.

Mọi người đều tôn trọng **hidalgo** già, dù ông chỉ có mỗi thanh kiếm.