"hi" in Vietnamese
chàohi
Definition
Một cách ngắn gọn và thân thiện để chào hỏi ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chào' dùng trong hoàn cảnh thân mật, với bạn bè hoặc người thân. Trong tình huống trang trọng, nên dùng 'xin chào'.
Examples
She said hi when she saw me.
Cô ấy nói **chào** khi nhìn thấy tôi.
Hi, how are you today?
**Chào**, hôm nay bạn thế nào?
He waved and said hi to everyone.
Anh ấy vẫy tay và nói **chào** với mọi người.
Hi there! Long time no see.
**Chào**! Lâu rồi không gặp.
Just wanted to say hi before I leave.
Tôi chỉ muốn nói **chào** trước khi đi.
When you meet someone new, just say hi and smile.
Khi gặp người mới, chỉ cần nói **chào** và mỉm cười.