"hexes" in Vietnamese
Definition
'Hexes' là những bùa chú hoặc lời nguyền nhằm mang lại xui xẻo hoặc gây hại cho ai đó. Thường xuất hiện trong truyện dân gian, phép thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong truyện giả tưởng, dân gian, hoặc chuyện phù thủy. Gần nghĩa với 'curse' hoặc 'spell', nhưng nhấn mạnh việc gây hại, xui xẻo.
Examples
The old witch cast hexes on the villagers.
Mụ phù thủy già đã sử dụng **bùa chú hại** lên dân làng.
He believes in hexes and tries to avoid bad luck.
Anh ấy tin vào **bùa chú hại** và cố tránh điều xui xẻo.
Some stories have wizards who use hexes to control others.
Một số câu chuyện có phù thủy dùng **bùa chú hại** để điều khiển người khác.
People used to blame their misfortunes on hexes from jealous neighbors.
Ngày xưa, người ta thường đổ lỗi cho **bùa chú hại** từ hàng xóm ghen tị về những điều xui xẻo của mình.
The book claims that certain symbols can protect you from hexes.
Cuốn sách cho rằng một số biểu tượng nhất định có thể bảo vệ bạn khỏi **bùa chú hại**.
Don’t worry, most modern witches don’t really believe in casting hexes.
Đừng lo, hầu hết phù thủy hiện đại thực ra không tin vào việc dùng **bùa chú hại**.