Herhangi bir kelime yazın!

"heterosexuality" in Vietnamese

dị tính luyến ái

Definition

Là khuynh hướng tình dục khi một người bị hấp dẫn bởi người khác giới. Thường chỉ cảm xúc nam-nữ hoặc nữ-nam.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dị tính luyến ái' là thuật ngữ mang tính học thuật hoặc y khoa, hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường được so sánh với 'đồng tính' và 'song tính'.

Examples

Heterosexuality is a type of sexual orientation.

**Dị tính luyến ái** là một loại xu hướng tình dục.

Many people identify with heterosexuality.

Nhiều người nhận mình thuộc về **dị tính luyến ái**.

Heterosexuality means being attracted to the opposite gender.

**Dị tính luyến ái** nghĩa là bị hấp dẫn bởi người khác giới.

For some, heterosexuality is just one way people experience attraction.

Với một số người, **dị tính luyến ái** chỉ là một cách cảm nhận sự hấp dẫn.

The topic of heterosexuality often comes up in discussions about diversity.

Chủ đề về **dị tính luyến ái** thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng.

He wanted to learn more about heterosexuality in his sociology class.

Anh ấy muốn tìm hiểu thêm về **dị tính luyến ái** trong lớp xã hội học của mình.