"heterosexuality" in Vietnamese
Definition
Là khuynh hướng tình dục khi một người bị hấp dẫn bởi người khác giới. Thường chỉ cảm xúc nam-nữ hoặc nữ-nam.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dị tính luyến ái' là thuật ngữ mang tính học thuật hoặc y khoa, hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường được so sánh với 'đồng tính' và 'song tính'.
Examples
Heterosexuality is a type of sexual orientation.
**Dị tính luyến ái** là một loại xu hướng tình dục.
Many people identify with heterosexuality.
Nhiều người nhận mình thuộc về **dị tính luyến ái**.
Heterosexuality means being attracted to the opposite gender.
**Dị tính luyến ái** nghĩa là bị hấp dẫn bởi người khác giới.
For some, heterosexuality is just one way people experience attraction.
Với một số người, **dị tính luyến ái** chỉ là một cách cảm nhận sự hấp dẫn.
The topic of heterosexuality often comes up in discussions about diversity.
Chủ đề về **dị tính luyến ái** thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng.
He wanted to learn more about heterosexuality in his sociology class.
Anh ấy muốn tìm hiểu thêm về **dị tính luyến ái** trong lớp xã hội học của mình.