"hetero" in Vietnamese
Definition
Từ viết tắt, thân mật của 'dị tính', chỉ người bị thu hút bởi người khác giới. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngữ cảnh dùng chủ yếu là không trang trọng hoặc khi nói đùa, thường gặp trong cộng đồng trẻ hoặc thảo luận LGBTQ+. Tùy cách dùng có thể nghe vui vẻ, trung lập hoặc giễu cợt.
Examples
Are you hetero or gay?
Bạn là người **dị tính** hay đồng tính?
My friend is hetero.
Bạn tôi là người **dị tính**.
He said he is hetero.
Anh ấy nói mình là người **dị tính**.
Most movies still focus on hetero relationships.
Hầu hết các bộ phim vẫn tập trung vào các mối quan hệ **dị tính**.
People sometimes assume everyone is hetero by default.
Mọi người đôi khi mặc định ai cũng **dị tính**.
He joked, 'Sorry, I'm just an ordinary hetero guy.'
Anh ấy đùa: 'Xin lỗi, tôi chỉ là một chàng trai **dị tính** bình thường thôi.'