"het up" in Vietnamese
Definition
'Het up' dùng để miêu tả trạng thái lo lắng, cảm xúc mạnh hoặc tức giận về một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Gần giống như 'bực mình', 'lo lắng'.
Examples
Don’t get het up about the test.
Đừng **kích động** về kỳ thi quá.
She seemed really het up after the meeting.
Cô ấy dường như rất **kích động** sau cuộc họp.
There’s no need to get het up over a little mistake.
Không cần phải **kích động** chỉ vì một lỗi nhỏ.
People get het up about politics way too easily these days.
Ngày nay, mọi người **kích động** về chính trị quá dễ dàng.
He got all het up when he saw the mess in the kitchen.
Anh ấy **kích động** khi thấy bếp bừa bộn.
Try not to get so het up—it's just a game.
Đừng **kích động** quá—chỉ là một trò chơi thôi mà.