Herhangi bir kelime yazın!

"hertz" in Vietnamese

héc

Definition

Héc là đơn vị đo tần số, cho biết một hiện tượng xảy ra bao nhiêu lần trong một giây, thường dùng trong âm thanh và tín hiệu radio.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết tắt là 'Hz'. Luôn dùng kèm số đo tần số (ví dụ: '100 héc'). Hay gặp trong khoa học, kỹ thuật và công nghệ âm thanh.

Examples

The song plays at 440 hertz.

Bài hát phát ở **440 héc**.

Human ears can hear sounds from 20 to 20,000 hertz.

Tai người có thể nghe âm thanh từ 20 đến 20.000 **héc**.

The radio signal is set to 100 hertz.

Tín hiệu radio được đặt ở **100 héc**.

My headphones can produce sounds up to 24,000 hertz, which is higher than what I can actually hear.

Tai nghe của tôi có thể phát âm lên đến 24.000 **héc**, cao hơn khả năng nghe của tôi.

Older TVs operated at 50 hertz, but now most use much higher frequencies for smoother images.

TV đời cũ hoạt động ở **50 héc**, còn bây giờ hầu hết đều dùng tần số cao hơn để hình ảnh mượt mà hơn.

If your computer monitor supports a higher hertz rate, animations will look smoother.

Nếu màn hình máy tính của bạn hỗ trợ tần số **héc** cao hơn, hình ảnh hoạt động sẽ mượt hơn.