"hert" in Vietnamese
Definition
'hert' không phải là từ tiếng Anh tiêu chuẩn. Thường đây là lỗi chính tả của 'hurt' (gây đau) hoặc 'hart' (hươu đực - từ cổ), hoặc là một tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi gặp 'hert', hãy kiểm tra xem có phải là lỗi chính tả của 'hurt' hoặc 'hart', hoặc nếu nó là tên riêng.
Examples
I think you meant to write 'hurt' instead of 'hert'.
Tôi nghĩ bạn muốn viết '**hurt**' thay vì '**hert**'.
'Hert' is not in the dictionary.
'**Hert**' không có trong từ điển.
Sometimes 'hert' is used as a name.
Đôi khi '**hert**' được dùng làm tên riêng.
I saw 'hert' in your message—did you mean 'hurt'?
Tôi thấy '**hert**' trong tin nhắn của bạn—bạn muốn viết '**hurt**' phải không?
Be careful; 'hert' is a common typo for 'hurt'.
Cẩn thận; '**hert**' là lỗi chính tả phổ biến của '**hurt**'.
Unless 'hert' is a name, it probably isn’t the word you want.
Trừ khi '**hert**' là tên riêng, còn lại có lẽ đây không phải từ bạn muốn dùng.