Herhangi bir kelime yazın!

"heron" in Vietnamese

diệc

Definition

Diệc là loài chim lớn, chân và cổ dài, thường sống gần nước như sông hoặc hồ và ăn cá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diệc' chỉ dùng cho loài chim này và không dùng cho các loài chim khác. Thường gặp ở cụm như 'diệc xám', 'bầy diệc'.

Examples

The heron is standing in the shallow water.

**Diệc** đang đứng trong vùng nước nông.

A heron catches fish with its long beak.

Một **con diệc** bắt cá bằng chiếc mỏ dài của nó.

I saw a heron near the river yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một **con diệc** bên bờ sông.

If you get up early, you might spot a heron hunting for breakfast.

Nếu bạn dậy sớm, bạn có thể nhìn thấy **diệc** đi kiếm mồi cho bữa sáng.

The old tree is a favorite nesting spot for herons every spring.

Cây già đó là nơi làm tổ yêu thích của **bầy diệc** mỗi mùa xuân.

We stood quietly and watched the heron glide away over the water.

Chúng tôi đứng yên lặng và nhìn theo khi **diệc** bay lướt qua mặt nước.