"heroines" in Vietnamese
Definition
Nữ anh hùng là những người phụ nữ được ngưỡng mộ vì sự dũng cảm, thành tích nổi bật hoặc phẩm chất cao quý, đặc biệt là vai chính trong truyện, phim hoặc ngoài đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để chỉ các nữ nhân vật chính, cả hư cấu và ngoài đời. Thường gặp ở lĩnh vực văn học, phim ảnh và các tấm gương đời thực. Không nhầm lẫn với 'heroin' là chất gây nghiện.
Examples
Many young girls look up to strong heroines in books.
Nhiều bé gái ngưỡng mộ những **nữ anh hùng** mạnh mẽ trong sách.
The movie features two brave heroines who save the day.
Bộ phim có hai **nữ anh hùng** dũng cảm đã cứu nguy.
History is full of heroines who changed the world.
Lịch sử đầy những **nữ anh hùng** đã thay đổi thế giới.
Some of my favorite heroines are everyday women who never give up.
Một số **nữ anh hùng** tôi yêu thích là những người phụ nữ bình thường không bao giờ bỏ cuộc.
Classic novels often have heroines who break the rules of their time.
Nhiều tiểu thuyết kinh điển thường có **nữ nhân vật chính** phá vỡ quy tắc thời đại của họ.
We need more stories about real-life heroines, not just fictional ones.
Chúng ta cần nhiều câu chuyện về **nữ anh hùng** đời thực, không chỉ những nhân vật hư cấu.