"hermits" in Vietnamese
Definition
Ẩn sĩ là những người chọn sống một mình, tránh xa xã hội, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh. Họ thường tránh giao tiếp với người khác và sống cuộc sống đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, nhưng cũng có thể chỉ người tránh xa xã hội vì lý do khác. Không nên nhầm với 'recluse' chỉ người sống tách biệt mà không nhất thiết vì tâm linh.
Examples
Some hermits live in the mountains.
Một số **ẩn sĩ** sống trên núi.
Hermits often have no electricity or modern things.
**Ẩn sĩ** thường không có điện hay các vật dụng hiện đại.
Stories about hermits appear in many cultures.
Có nhiều câu chuyện về **ẩn sĩ** trong nhiều nền văn hóa.
Not all hermits separate themselves because of religion; some just want peace and quiet.
Không phải tất cả **ẩn sĩ** đều rời xã hội vì tôn giáo; một số chỉ muốn sự yên tĩnh.
In old legends, hermits are shown as wise advisors living in the wilderness.
Trong các truyền thuyết xưa, **ẩn sĩ** thường là những người cố vấn thông thái sống nơi hoang dã.
There are modern hermits who use the internet to stay in touch with the world.
Có những **ẩn sĩ** hiện đại dùng internet để kết nối với thế giới.