"hermes" in Vietnamese
Definition
Hermes là tên một vị thần Hy Lạp, sứ giả của các vị thần, và cũng là tên của một thương hiệu thời trang cao cấp nổi tiếng từ Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa chữ cái đầu. Chủ yếu dùng cho thần thoại Hy Lạp hoặc nhãn hiệu. Tên thương hiệu phát âm theo tiếng Pháp là 'e-mez', khác với cách đọc tiếng Anh.
Examples
Hermes was the messenger in Greek mythology.
**Hermes** là sứ giả trong thần thoại Hy Lạp.
The French brand Hermes makes luxury bags.
Thương hiệu Pháp **Hermès** sản xuất túi xách sang trọng.
Many people recognize the Hermes logo.
Nhiều người nhận ra logo của **Hermes**.
I saved for months to buy a Hermes scarf.
Tôi đã tiết kiệm nhiều tháng để mua khăn quàng **Hermes**.
Did you know Hermes is also the god of travelers?
Bạn có biết **Hermes** cũng là vị thần của những người đi du lịch không?
His favorite cologne is from Hermes.
Nước hoa yêu thích của anh ấy là của **Hermes**.