Herhangi bir kelime yazın!

"hermaphrodites" in Vietnamese

lưỡng tính

Definition

Lưỡng tính là sinh vật, thường là động vật hoặc thực vật, vừa có cơ quan sinh sản đực vừa có cơ quan sinh sản cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong bối cảnh sinh học; dùng chủ yếu cho động vật không xương sống, thực vật hoặc một số loài cá. Hiếm khi dùng cho người, vì có thể gây hiểu nhầm hoặc thiếu tôn trọng.

Examples

Some snails are hermaphrodites and can produce both eggs and sperm.

Một số con ốc sên là **lưỡng tính** và có thể sinh ra cả trứng lẫn tinh trùng.

Earthworms are famous hermaphrodites in the animal kingdom.

Giun đất là **lưỡng tính** nổi tiếng trong thế giới động vật.

Some plants, like tomatoes, are hermaphrodites and have both types of flowers.

Một số loại cây như cà chua là **lưỡng tính**, có cả hai kiểu hoa.

In biology class, we learned that many sea creatures are natural hermaphrodites.

Trong giờ sinh học, chúng tôi học rằng nhiều sinh vật biển là **lưỡng tính** tự nhiên.

Because hermaphrodites can self-fertilize, they don't always need a mate.

Vì **lưỡng tính** có thể tự thụ tinh nên chúng không nhất thiết cần bạn tình.

It's fascinating how some fish change into hermaphrodites as they grow.

Thật thú vị khi một số loài cá phát triển thành **lưỡng tính** khi chúng lớn lên.