Herhangi bir kelime yazın!

"heritage" in Vietnamese

di sản

Definition

Những truyền thống, công trình, đồ vật hoặc thực hành văn hóa quý giá được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cũng chỉ nguồn gốc dân tộc hoặc quốc gia của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

'di sản' thường dùng cho truyền thống, văn hóa, di tích, rộng hơn 'thừa kế' tài sản. Thường gặp trong cụm như 'di sản văn hóa', 'di sản thế giới'. Dùng nhiều khi nói về bảo tồn hoặc du lịch.

Examples

The city is known for its rich cultural heritage.

Thành phố này nổi tiếng với **di sản** văn hóa phong phú của mình.

She is proud of her Italian heritage.

Cô ấy tự hào về **di sản** Ý của mình.

The old temple is a protected heritage site.

Ngôi đền cổ là một **di sản** được bảo tồn.

Growing up bilingual gave her a deep connection to her heritage.

Lớn lên song ngữ giúp cô ấy gắn bó sâu sắc với **di sản** của mình.

UNESCO works to preserve world heritage sites threatened by climate change.

UNESCO làm việc để bảo tồn các **di sản** thế giới đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

The neighborhood festival celebrates the diverse heritage of its immigrant communities.

Lễ hội trong khu phố tôn vinh **di sản** đa dạng của các cộng đồng nhập cư.