Herhangi bir kelime yazın!

"herewith" in Vietnamese

kèm theo đâycùng với thư này

Definition

Đây là từ trang trọng dùng để chỉ một tài liệu hoặc vật gì đó gửi kèm theo thư hoặc văn bản. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, chỉ dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ thường gặp: 'I enclose herewith…', 'Please find herewith…'.

Examples

Herewith is a copy of my passport for your records.

**Kèm theo đây** là bản sao hộ chiếu của tôi để lưu hồ sơ.

Please find herewith the signed agreement.

Xin vui lòng xem **kèm theo đây** là hợp đồng đã ký.

We are sending your invoice herewith for payment.

Chúng tôi gửi **kèm theo đây** hóa đơn của bạn để thanh toán.

I herewith submit my application for the position advertised.

Tôi **kèm theo đây** nộp đơn ứng tuyển vị trí đã đăng tuyển.

Herewith, I acknowledge receipt of your letter dated June 1st.

**Kèm theo đây**, tôi xác nhận đã nhận được thư của bạn đề ngày 1 tháng 6.

We herewith wish to inform you of the new policy updates.

Chúng tôi **kèm theo đây** muốn thông báo đến bạn về những cập nhật chính sách mới.