Herhangi bir kelime yazın!

"heretofore" in Vietnamese

cho đến naytrước đây

Definition

Từ này diễn tả một điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại cho đến thời điểm hiện tại. Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'heretofore' là từ trang trọng, chỉ nên dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Heretofore, the company has never lost money.

**Cho đến nay**, công ty chưa từng bị thua lỗ.

No law heretofore has addressed this issue.

Không có luật nào **trước đây** giải quyết vấn đề này.

All agreements heretofore made will remain in effect.

Tất cả các thoả thuận đã ký **trước đây** sẽ vẫn còn hiệu lực.

This marks a change from the policy that was followed heretofore.

Đây đánh dấu một sự thay đổi so với chính sách đã được theo đuổi **cho đến nay**.

The discovery revealed details that had heretofore been unknown.

Phát hiện này đã tiết lộ những chi tiết mà **trước đây** chưa ai biết đến.

Such behavior was not tolerated heretofore in this institution.

Hành vi như vậy **cho đến nay** chưa từng được chấp nhận ở tổ chức này.