Herhangi bir kelime yazın!

"heres" in Vietnamese

đây là

Definition

Dùng để giới thiệu hoặc trình bày ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong giao tiếp thân mật, dùng trước khi trao, chỉ, hoặc giới thiệu điều gì/ai đó.

Examples

Here's your book.

**Đây là** sách của bạn.

Here's my phone number.

**Đây là** số điện thoại của tôi.

Here's a picture of my family.

**Đây là** ảnh gia đình tôi.

Here's what I was talking about earlier.

**Đây là** điều tôi vừa nói lúc nãy.

Here's hoping it doesn't rain today!

**Hi vọng** hôm nay trời sẽ không mưa!

Here's to your success!

**Chúc mừng** thành công của bạn!