Herhangi bir kelime yazın!

"herds" in Vietnamese

bầy đàn

Definition

Nhóm động vật cùng loài, thường là loài lớn như bò, voi hoặc cừu, sống và di chuyển cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho động vật lớn sống theo nhóm như bò, voi ('herds of cattle', 'herds of elephants'). Không dùng cho động vật nhỏ. 'Flocks' dùng cho chim hoặc cừu.

Examples

The farmer watched his herds in the field.

Người nông dân quan sát các **bầy đàn** của mình ngoài đồng.

There are many herds of elephants in Africa.

Có nhiều **bầy đàn** voi ở châu Phi.

She counted three herds of sheep on the hill.

Cô ấy đếm được ba **bầy đàn** cừu trên đồi.

Huge herds of buffalo used to roam these plains.

Những **bầy đàn** trâu lớn từng đi lang thang trên những đồng bằng này.

During the migration, herds travel for miles in search of water.

Trong mùa di cư, các **bầy đàn** di chuyển hàng dặm để tìm nước.

Locals warned us to stay away from the herds crossing the road.

Người dân địa phương khuyên chúng tôi tránh xa các **bầy đàn** băng qua đường.