"hercules" in Vietnamese
Definition
Hercules là anh hùng nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp và La Mã cổ đại, nổi bật với sức mạnh phi thường và những thử thách khó khăn. Tên này đôi khi cũng dùng để chỉ người rất khỏe mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường từ này được viết hoa – 'Hercules'. Tên Hy Lạp là 'Heracles', nhưng 'Hercules' phổ biến hơn. Trong cuộc sống, thường dùng nghĩa bóng để nói về người rất khỏe, dùng nhiều trong văn viết.
Examples
In the story, Hercules kills the lion.
Trong câu chuyện, **Hercules** đã giết con sư tử.
My son likes movies about Hercules.
Con trai tôi thích xem phim về **Hercules**.
He is as strong as Hercules.
Anh ấy khỏe như **Hercules** vậy.
Moving that sofa up three flights of stairs took a Hercules.
Khiêng chiếc sofa lên ba tầng lầu đúng là việc của một **Hercules**.
Come on, I'm good, but I'm not Hercules.
Thôi nào, tôi giỏi nhưng tôi không phải là **Hercules**.
Cleaning this garage feels like one of Hercules' labors.
Dọn dẹp cái gara này giống như một phiêu lưu của **Hercules** vậy.