"herbalist" in Vietnamese
Definition
Thầy thuốc đông y là người sử dụng cây cỏ và thảo dược tự nhiên để chữa hoặc phòng bệnh, thường thay thế hoặc kết hợp với y học hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Herbalist' dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thường gặp trong cụm 'thầy thuốc đông y truyền thống' và 'tham khảo ý kiến thầy thuốc đông y'. Khác với 'nhà thực vật học', herbalist thường chế tạo, tư vấn thảo dược cho sức khỏe.
Examples
The herbalist showed me some medicinal plants.
**Thầy thuốc đông y** đã chỉ cho tôi một số cây thuốc.
My grandmother visits a herbalist for natural remedies.
Bà tôi thường đến gặp **thầy thuốc đông y** để lấy thuốc tự nhiên.
A herbalist uses herbs to help people feel better.
**Thầy thuốc đông y** sử dụng thảo dược để giúp mọi người khỏe hơn.
I met an experienced herbalist at the local market who gave me advice on herbal teas.
Tôi đã gặp một **thầy thuốc đông y** giàu kinh nghiệm ở chợ địa phương, người đã tư vấn cho tôi về các loại trà thảo dược.
Some people see a herbalist when they want a natural alternative to medicine.
Nhiều người tìm đến **thầy thuốc đông y** khi muốn lựa chọn thay thế tự nhiên cho thuốc tây.
You can usually find a herbalist in stores that sell natural health products.
Bạn thường có thể tìm thấy **thầy thuốc đông y** trong các cửa hàng bán sản phẩm sức khỏe tự nhiên.