Herhangi bir kelime yazın!

"henna" in Vietnamese

hennalá móng (dùng nhuộm tóc, vẽ tay)

Definition

Một loại thuốc nhuộm tự nhiên từ lá cây henna, thường dùng để nhuộm tóc hoặc vẽ hoa văn lên da trong các dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến ở Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi. 'henna tattoo' chỉ hình vẽ tạm thời lên da, không phải xăm vĩnh viễn. Thường dùng trong đám cưới, lễ hội.

Examples

She put henna on her hands for the wedding.

Cô ấy bôi **henna** lên tay cho lễ cưới.

The henna made her hair a lovely red color.

**Henna** đã nhuộm tóc cô ấy thành màu đỏ rất đẹp.

Henna comes from a small bushy plant.

**Henna** được lấy từ một loại cây nhỏ.

A lot of brides get beautiful henna patterns on their wedding day.

Rất nhiều cô dâu vẽ hoa văn **henna** đẹp vào ngày cưới.

Is that a real tattoo or just henna?

Đó là xăm thật hay chỉ là **henna** thôi?

I love how long the henna stays on my hands after festivals.

Tôi thích việc **henna** ở trên tay mình lâu sau các lễ hội.